CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
1317Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Shuidu Branch | 103391013176 | 中国农业银行股份有限公司福州水都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuqing Qiaowei Branch | 103391015303 | 中国农业银行股份有限公司福清桥尾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fuzhou Tianhua Branch | 103391013588 | 中国农业银行股份有限公司福州天骅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Minqing Chiyuan Branch | 103391018574 | 中国农业银行股份有限公司闽清池园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Hongyuan Branch | 103391011550 | 中国农业银行股份有限公司福州鸿源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Eastern New District Branch | 103391013125 | 中国农业银行股份有限公司福州东部新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuqing Jingyang Branch | 103391015282 | 中国农业银行股份有限公司福清镜洋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuqing Chengtou Branch | 103391015153 | 中国农业银行股份有限公司福清城头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Fuxin Road Branch | 103391013570 | 中国农业银行股份有限公司福州福新路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fuzhou Branch | 103391010012 | 中国农业银行股份有限公司福州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.