CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3930Mã khu vực
3510Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Xiamen Binbei Branch | 103393035106 | 中国农业银行股份有限公司厦门滨北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xiamen Lianyue Branch | 103393030900 | 中国农业银行股份有限公司厦门莲岳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xiamen Guankou Branch | 103393030401 | 中国农业银行股份有限公司厦门灌口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xiamen Huli Branch | 103393034007 | 中国农业银行股份有限公司厦门湖里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xiamen Free Trade Port Branch | 103393031806 | 中国农业银行股份有限公司厦门保税港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xiamen Lianhe Branch | 103393033502 | 中国农业银行股份有限公司厦门莲河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiamen Siming Branch | 103393034200 | 中国农业银行股份有限公司厦门思明支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiamen Furongyuan Branch | 103393031603 | 中国农业银行股份有限公司厦门芙蓉苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xiamen Jiangtou Branch | 103393030305 | 中国农业银行股份有限公司厦门江头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xiamen Dadeng Branch | 103393033609 | 中国农业银行股份有限公司厦门大嶝支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.