CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3726Mã khu vực
7742Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Woyang Shigong Branch | 103372677422 | 中国农业银行股份有限公司涡阳石弓分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Bozhou Fenghuang Branch | 103372267176 | 中国农业银行股份有限公司亳州凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Bozhou Theater Branch | 103372267221 | 中国农业银行股份有限公司亳州剧场支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Woyang Blast Furnace Branch | 103372677447 | 中国农业银行股份有限公司涡阳高炉分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Mengcheng County Branch | 103372767501 | 中国农业银行股份有限公司蒙城县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Bozhou Shaohua Branch | 103372267168 | 中国农业银行股份有限公司亳州芍花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lixin Huji Branch | 103373277099 | 中国农业银行股份有限公司利辛胡集分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Woyang Jinxing Branch | 103372677406 | 中国农业银行股份有限公司涡阳金星分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Bozhou Gujing Branch | 103372267150 | 中国农业银行股份有限公司亳州古井支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Woyang Guangming Branch | 103372677391 | 中国农业银行股份有限公司涡阳光明支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.