CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4955Mã khu vực
2620Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xiangcheng County Chengguan Branch | 103495526202 | 中国农业银行股份有限公司襄城县城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuchang Jian'an Avenue Branch | 103503026696 | 中国农业银行股份有限公司许昌建安大道分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Xuchang Hejie Branch | 103503225205 | 中国农业银行股份有限公司许昌河街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangcheng County Ziyun Avenue Branch | 103495526219 | 中国农业银行股份有限公司襄城县紫云大道分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuchang Tiexi Branch | 103503025319 | 中国农业银行股份有限公司许昌铁西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuchang Shangji Branch | 103503225184 | 中国农业银行股份有限公司许昌尚集分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuzhou Chengguan Branch | 103503424259 | 中国农业银行股份有限公司禹州市城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuchang Wunvdian Branch | 103503225150 | 中国农业银行股份有限公司许昌五女店分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanling County Branch | 103503325612 | 中国农业银行股份有限公司鄢陵县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xuchang Liancheng Branch | 103503027121 | 中国农业银行股份有限公司许昌莲城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.