CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4924Mã khu vực
0867Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Kaifeng Chenliu Branch | 103492408673 | 中国农业银行股份有限公司开封陈留支行 |
| Agricultural Bank of China Kaifeng Weishi County Branch | 103492308316 | 中国农业银行开封市尉氏县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongxu County Industry and Trade Branch | 103492208030 | 中国农业银行股份有限公司通许县工贸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaifeng Huanglong Park Branch | 103492408632 | 中国农业银行股份有限公司开封黄龙园区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qixian Gaoyang Branch | 103492107764 | 中国农业银行股份有限公司杞县高阳支行 |
| Agricultural Bank of China Kaifeng Tongxu County Branch | 103492208013 | 中国农业银行开封市通许县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaifeng Tokyo Branch | 103492010656 | 中国农业银行股份有限公司开封东京支行 |
| Agricultural Bank of China Kaifeng Qixian Branch | 103492107713 | 中国农业银行开封市杞县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaifeng Free Trade Zone Branch | 103492009017 | 中国农业银行股份有限公司开封自贸区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhengzhou Sunshine New Town Branch | 103491003571 | 中国农业银行股份有限公司郑州阳光新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.