CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4910Mã khu vực
0319Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xingyang Laocheng Branch | 103491003196 | 中国农业银行股份有限公司荥阳市老城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhengzhou Shangjie Branch | 103491005715 | 中国农业银行股份有限公司郑州上街支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gongyi Xicun Branch | 103491001998 | 中国农业银行股份有限公司巩义市西村分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhengzhou Dahe Branch | 103491000122 | 中国农业银行股份有限公司郑州大河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhengzhou Future Branch | 103491000139 | 中国农业银行股份有限公司郑州未来支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dengfeng Branch | 103491002827 | 中国农业银行股份有限公司登封市告成分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Xingyang Jiayu Branch | 103491003299 | 中国农业银行股份有限公司荥阳市贾峪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhengzhou Laoyachen Branch | 103491003635 | 中国农业银行股份有限公司郑州老鸦陈支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gongyi Branch | 103491002136 | 中国农业银行股份有限公司巩义市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhongmu County Chengguan Branch | 103491001184 | 中国农业银行股份有限公司中牟县城关分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.