CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4931Mã khu vực
1305Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yanshi Licun Branch | 103493113057 | 中国农业银行股份有限公司偃师市李村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ruyang County Neibu Branch | 103493611793 | 中国农业银行股份有限公司汝阳县内埠分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoyang Guanlin Branch | 103493013832 | 中国农业银行股份有限公司洛阳关林分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoyang Branch | 103493015512 | 中国农业银行股份有限公司洛阳分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoyang Jiefang Road Branch | 103493014341 | 中国农业银行股份有限公司洛阳解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luohe Branch | 103504028011 | 中国农业银行股份有限公司漯河分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoyang Jinghua Road Branch | 103493014673 | 中国农业银行股份有限公司洛阳景华路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanshi Yingbin Branch | 103493112941 | 中国农业银行股份有限公司偃师市迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanshi Chengguan Branch | 103493112933 | 中国农业银行股份有限公司偃师市城关支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luohe Liaohe Road Branch | 103504029389 | 中国农业银行股份有限公司漯河辽河路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.