CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4931Mã khu vực
1315Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yanshi Mall Branch | 103493113153 | 中国农业银行股份有限公司偃师商城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoyang Shanghai Market Branch | 103493014665 | 中国农业银行股份有限公司洛阳上海市场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoyang Zhoushan Road Branch | 103493015939 | 中国农业银行股份有限公司洛阳周山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luohe Wuyi Road Branch | 103504029098 | 中国农业银行股份有限公司漯河五一路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luohe Daliu Branch | 103504029573 | 中国农业银行股份有限公司漯河大刘分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linying County Chengguan Branch | 103504228725 | 中国农业银行股份有限公司临颍县城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luoyang Baima Temple Branch | 103493013873 | 中国农业银行股份有限公司洛阳白马寺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoyang Jianshe Road Branch | 103493014624 | 中国农业银行股份有限公司洛阳建设路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoyang Binhe Branch | 103493014729 | 中国农业银行股份有限公司洛阳滨河支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Mengjin County Baihe Branch | 103493213262 | 中国农业银行股份有限公司孟津县白鹤分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.