CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5025Mã khu vực
4594Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Puyang County Wenliu Branch | 103502545946 | 中国农业银行股份有限公司濮阳县文留分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingfeng County Chaoyang Branch | 103502145201 | 中国农业银行股份有限公司清丰县朝阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxiang County Branch | 103498139012 | 中国农业银行股份有限公司新乡县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxiang Cultural Palace Branch | 103498042435 | 中国农业银行股份有限公司新乡文化宫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxiang Chaoyang Branch | 103498042630 | 中国农业银行股份有限公司新乡朝阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinxiang Hongmen Branch | 103498139123 | 中国农业银行股份有限公司新乡洪门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huojia County Branch | 103498240112 | 中国农业银行股份有限公司获嘉县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Putian Anfu Branch | 103394044044 | 中国农业银行股份有限公司莆田安福支行 |
| Agricultural Bank of China Nanping Yanping Branch | 103401091011 | 中国农业银行南平市延平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanping Xiayang Branch | 103401091118 | 中国农业银行股份有限公司南平峡阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.