CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1000Mã khu vực
2105Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xicui Road Branch | 103100021050 | 中国农业银行股份有限公司北京西翠路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Deshengmen Branch | 103100021084 | 中国农业银行股份有限公司北京德胜门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Fuchengmen Branch | 103100021068 | 中国农业银行股份有限公司北京阜成门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Haidian Street Branch | 103100005102 | 中国农业银行股份有限公司北京海淀大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Taizhouwu Branch | 103100005233 | 中国农业银行股份有限公司北京太舟坞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing West Chang'an Street Branch | 103100021113 | 中国农业银行股份有限公司北京西长安街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Railway Branch | 103100021092 | 中国农业银行股份有限公司北京铁道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Shuguang Branch | 103100005321 | 中国农业银行股份有限公司北京曙光支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Aerospace City Branch | 103100005436 | 中国农业银行股份有限公司北京航天城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Moliyuan Branch | 103100005444 | 中国农业银行股份有限公司北京茉莉园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.