CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
5157Mã khu vực
1502Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gushi County Center Branch103515715023中国农业银行股份有限公司固始县中心分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luoshan County Zhoudang Branch103515912100中国农业银行股份有限公司罗山县周党分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gushi County Wumiao Branch103515715200中国农业银行股份有限公司固始县武庙分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huaibin County Nancheng Branch103515377510中国农业银行股份有限公司淮滨县南城分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Huangchuan County Shuangliu Branch103515517118中国农业银行股份有限公司潢川县双柳分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Guangshan County Chengguan Branch103515619018中国农业银行股份有限公司光山县城关分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Luoshan County Panxin Branch103515912087中国农业银行股份有限公司罗山县潘新分理处
Agricultural Bank of China Limited Xinyang Jigongshan Branch103515010347中国农业银行股份有限公司信阳鸡公山分理处
Agricultural Bank of China Limited Xinyang Wuxing Branch103515010226中国农业银行股份有限公司信阳五星分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gushi County Guolutan Branch103515715154中国农业银行股份有限公司固始县郭陆滩分理处
Hiển thị 9191–9200 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.