CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1248Mã khu vực
7243Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zunhua Wenli Street Branch | 103124872436 | 中国农业银行股份有限公司遵化文礼大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zunhua Huaming Road Branch | 103124872444 | 中国农业银行股份有限公司遵化华明路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Zunhua R&F City Branch | 103124872477 | 中国农业银行股份有限公司遵化富力城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yutian County Branch | 103124972705 | 中国农业银行股份有限公司玉田县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Caofeidian Branch | 103125173003 | 中国农业银行股份有限公司曹妃甸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tangshan Weiguo North Road Branch | 103124075338 | 中国农业银行股份有限公司唐山卫国北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tangshan Guotai Garden Branch | 103124075354 | 中国农业银行股份有限公司唐山国泰花园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tangshan Yanshan Branch | 103124075379 | 中国农业银行股份有限公司唐山燕山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tangshan Fuxing Road Branch | 103124075602 | 中国农业银行股份有限公司唐山复兴路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tangshan Ceramic Market Branch | 103124075619 | 中国农业银行股份有限公司唐山陶瓷市场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.