CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5264Mã khu vực
3430Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited, Zhijiang Jiangkou Branch | 103526434307 | 中国农业银行股份有限公司枝江江口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Yiling Branch | 103526033331 | 中国农业银行股份有限公司三峡夷陵分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Binjiang Branch | 103526037043 | 中国农业银行股份有限公司三峡滨江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigui County Branch | 103526735815 | 中国农业银行股份有限公司秭归县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuan'an Bridge Road Branch | 103526535230 | 中国农业银行股份有限公司远安大桥路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changyang Chengzhong Branch | 103526836250 | 中国农业银行股份有限公司长阳城中分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Wujia Branch | 103526037537 | 中国农业银行股份有限公司三峡伍家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanxia Wanshou Bridge Branch | 103526037570 | 中国农业银行股份有限公司三峡万寿桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zigui Maoping Branch | 103526735823 | 中国农业银行股份有限公司秭归茅坪分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuan'an Hehua Branch | 103526535264 | 中国农业银行股份有限公司远安荷花支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.