CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5062Mã khu vực
5059Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yucheng County Duji Branch | 103506250590 | 中国农业银行股份有限公司虞城县杜集分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minquan County Jinyuan Branch | 103506400056 | 中国农业银行股份有限公司民权县金源分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minquan County Branch | 103506451513 | 中国农业银行股份有限公司民权县支行 |
| Agricultural Bank of China Laiwu Branch Business Department | 103463466104 | 中国农业银行莱芜市分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Yanzhuang Branch | 103463468055 | 中国农业银行股份有限公司莱芜颜庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Chengxi Branch | 103463466346 | 中国农业银行股份有限公司莱芜城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Changshao Branch | 103463466362 | 中国农业银行股份有限公司莱芜长勺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Branch | 103463466215 | 中国农业银行股份有限公司莱芜市中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Development Zone Branch | 103463466223 | 中国农业银行股份有限公司莱芜开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Nanye Branch | 103463467038 | 中国农业银行股份有限公司莱芜南冶支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.