CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4530Mã khu vực
2324Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Fenghuang Branch | 103453023243 | 中国农业银行股份有限公司淄博凤凰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chibi Tiyu Road Branch | 103536269544 | 中国农业银行股份有限公司赤壁市体育路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Stadium Branch | 103453025917 | 中国农业银行股份有限公司淄博体育场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tongshan Zhongxing Branch | 103536671045 | 中国农业银行股份有限公司通山中兴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chibi Jiyuqiao Branch | 103536269616 | 中国农业银行股份有限公司赤壁市鲫鱼桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiayu County Branch | 103536369024 | 中国农业银行股份有限公司嘉鱼县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huantai County Branch | 103453123851 | 中国农业银行股份有限公司桓台县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xianning Jinxia Branch | 103536068083 | 中国农业银行股份有限公司咸宁金厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Zichuan Luocun Office | 103453022630 | 中国农业银行股份有限公司淄博淄川罗村办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Zichuan Zhaili Branch | 103453022621 | 中国农业银行股份有限公司淄博淄川寨里分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.