CNAPS Code cho Bank of China in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Putian Branch | 104394020005 | 中国银行莆田分行 |
| Bank of China Putian Xiuyu Branch | 104394023006 | 中国银行莆田市秀屿支行 |
| Bank of China Xianyou Branch | 104394222002 | 中国银行仙游支行 |
| Bank of China Hanjiang Branch | 104394021008 | 中国银行涵江支行 |
| Bank of China Limited Sanming Qingliu Branch | 104395280007 | 中国银行股份有限公司三明清流支行 |
| Bank of China Limited Sanming Ninghua Branch | 104395378007 | 中国银行股份有限公司三明宁化支行 |
| Bank of China Limited Sanming Mingxi Branch | 104395179002 | 中国银行股份有限公司三明明溪支行 |
| Bank of China Sanming Datian Branch | 104395477002 | 中国银行三明大田支行 |
| Bank of China Sanming Branch | 104395070004 | 中国银行三明分行 |
| Bank of China Jiangle Branch | 104395774008 | 中国银行将乐支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 166 hồ sơ của Bank of China tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.