CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Huizhou Huidong Branch | 104595344600 | 中国银行股份有限公司惠州惠东支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Huidong Huangbu Branch | 104595344659 | 中国银行股份有限公司惠州惠东黄埠支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Daya Bay Xiayong Branch | 104595644707 | 中国银行股份有限公司惠州大亚湾霞涌支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Huidong Lianhua Middle Road Branch | 104595344683 | 中国银行股份有限公司惠州惠东莲花中路支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Daya Bay Branch | 104595644696 | 中国银行股份有限公司惠州大亚湾支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Daya Bay Beiao Avenue South Branch | 104595644715 | 中国银行股份有限公司惠州大亚湾北澳大道南路支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Daya Bay CSPC Branch | 104595644740 | 中国银行股份有限公司惠州大亚湾中海壳牌支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Daya Bay Jingang Avenue Branch | 104595644723 | 中国银行股份有限公司惠州大亚湾进港大道支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Daya Bay Xiangshuihe Branch | 104595644758 | 中国银行股份有限公司惠州大亚湾响水河支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Boluo Bodu Garden Branch | 104595244586 | 中国银行股份有限公司惠州博罗博都花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.