CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shunde Ronggui Branch | 104588028013 | 中国银行股份有限公司顺德容桂支行 |
| Bank of China Limited Shunde Shunfeng Branch | 104588028290 | 中国银行股份有限公司顺德顺峰支行 |
| Bank of China Limited Shunde Shuiyuechengbang Branch | 104588028304 | 中国银行股份有限公司顺德水悦城邦支行 |
| Bank of China Limited Shunde Yuecai Haoting Branch | 104588028329 | 中国银行股份有限公司顺德粤彩豪庭支行 |
| Bank of China Limited Shunde Jun'an Branch | 104588028273 | 中国银行股份有限公司顺德均安支行 |
| Bank of China Limited Shunde Jinrui Branch | 104588028345 | 中国银行股份有限公司顺德金瑞支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Branch | 104588029016 | 中国银行股份有限公司佛山南海支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Pingzhou Branch | 104588029024 | 中国银行股份有限公司佛山南海平洲支行 |
| Bank of China Limited Shunde Huanshi Branch | 104588028249 | 中国银行股份有限公司顺德环市支行 |
| Bank of China Limited Foshan Nanhai Guicheng Branch | 104588029032 | 中国银行股份有限公司佛山南海桂城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.