CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhaoqing Chengxi Branch | 104593042057 | 中国银行股份有限公司肇庆城西支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Songcheng 1st Road Branch | 104593042129 | 中国银行股份有限公司肇庆宋城一路支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Jianshe 3rd Road Branch | 104593042137 | 中国银行股份有限公司肇庆建设三路支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Hongjing Garden Branch | 104593042112 | 中国银行股份有限公司肇庆鸿景观园支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Hengyu Garden Branch | 104593042170 | 中国银行股份有限公司肇庆恒裕花园支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Duanzhou Branch | 104593042145 | 中国银行股份有限公司肇庆端州支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Jianshe 2nd Road Branch | 104593042196 | 中国银行股份有限公司肇庆建设二路支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Dinghu Branch | 104593042207 | 中国银行股份有限公司肇庆鼎湖支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Huanggang Branch | 104593042188 | 中国银行股份有限公司肇庆黄岗支行 |
| Bank of China Limited Zhaoqing Guicheng Branch | 104593042223 | 中国银行股份有限公司肇庆桂城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.