CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Qingyuan Qingxin Taiping Branch | 104601748298 | 中国银行股份有限公司清远清新太平支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Guangqing Industrial Park Branch | 104601048052 | 中国银行股份有限公司清远广清产业园支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan High-tech Zone Science and Technology Branch | 104601048181 | 中国银行股份有限公司清远高新区科技支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Lianzhou Branch | 104601448241 | 中国银行股份有限公司清远连州支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Yingde Heping Middle Road Branch | 104601248210 | 中国银行股份有限公司清远英德和平中路支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Yingde Jiaoyu Road Branch | 104601248236 | 中国银行股份有限公司清远英德教育路支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Qinghe Avenue Branch | 104601748280 | 中国银行股份有限公司清远清和大道支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Yangshan Branch | 104601348325 | 中国银行股份有限公司清远阳山支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Yingde Yingzhou Avenue Branch | 104601248228 | 中国银行股份有限公司清远英德英州大道支行 |
| Bank of China Limited Qingyuan Lianzhou Dongmen Middle Road Branch | 104601448250 | 中国银行股份有限公司清远连州东门中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.