CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhongshan Huancheng Branch | 104603049051 | 中国银行股份有限公司中山环城支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Shiqi Branch | 104603049027 | 中国银行股份有限公司中山石岐支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Kaiyin Branch | 104603000601 | 中国银行股份有限公司中山凯茵支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Cuihong Road Branch | 104603049109 | 中国银行股份有限公司中山翠虹路支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Port Branch | 104603049141 | 中国银行股份有限公司中山港口支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Guzhen Branch | 104603049192 | 中国银行股份有限公司中山古镇支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Dongyuan Road Branch | 104603049125 | 中国银行股份有限公司中山东苑路支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Guzhen Haizhou Branch | 104603049205 | 中国银行股份有限公司中山古镇海洲支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Guzhen Zhongxing Avenue Branch | 104603049213 | 中国银行股份有限公司中山古镇中兴大道支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Huayuan Branch | 104603049094 | 中国银行股份有限公司中山华苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.