CNAPS Code cho Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhongshan Nantou Branch | 104603049408 | 中国银行股份有限公司中山南头支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Shaxi Kangqiao Huadi Branch | 104603049385 | 中国银行股份有限公司中山沙溪康桥花地支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Sanjiao Branch | 104603049424 | 中国银行股份有限公司中山三角支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Huangpu Branch | 104603049416 | 中国银行股份有限公司中山黄圃支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Nantou Shenghui Branch | 104603049432 | 中国银行股份有限公司中山南头升辉支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Honglian Branch | 104603049490 | 中国银行股份有限公司中山小榄洪联支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Dongfeng Branch | 104603049561 | 中国银行股份有限公司中山东凤支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Sunshine Mega Branch | 104603049473 | 中国银行股份有限公司中山小榄阳光美加支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Branch | 104603049465 | 中国银行股份有限公司中山小榄支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Xiaolan Yongning Branch | 104603049481 | 中国银行股份有限公司中山小榄永宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1177 hồ sơ của Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.