CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2520Mã khu vực
8021Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Songyuan Yatai Branch | 104252080213 | 中国银行股份有限公司松原亚泰支行 |
| Bank of China Limited Songyuan Guoerluosi Road Branch | 104252080043 | 中国银行股份有限公司松原郭尔罗斯大路支行 |
| Bank of China Limited Songyuan Jinjiang Street Branch | 104252080078 | 中国银行股份有限公司松原锦江大街支行 |
| Bank of China Limited Songyuan Jinzuan Road Branch | 104252080117 | 中国银行股份有限公司松原金钻路支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Sanhaoqiao Branch | 104221016031 | 中国银行股份有限公司沈阳三好桥支行 |
| Bank of China Shenyang Heping Street Branch | 104221015535 | 中国银行沈阳和平大街支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Bajingjie Branch | 104221016058 | 中国银行股份有限公司沈阳八经街支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Baogong Street Branch | 104221015045 | 中国银行股份有限公司沈阳保工街支行 |
| Bank of China Limited, Shenyang Shenliao Road Branch | 104221015029 | 中国银行股份有限公司沈阳沈辽路分理处 |
| Bank of China Limited Shenyang Tengfei Street Branch | 104221015088 | 中国银行股份有限公司沈阳腾飞街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.