CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2210Mã khu vực
1253Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shenyang Changjiang Street Branch | 104221012532 | 中国银行股份有限公司沈阳长江街支行 |
| Bank of China Shenyang Branch Huanggu District Sub-branch | 104221012516 | 中国银行沈阳市分行皇姑区支行 |
| Bank of China Limited, Shenyang Tawan Street Branch | 104221000738 | 中国银行股份有限公司沈阳塔湾街支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Yellow River Branch | 104221012549 | 中国银行股份有限公司沈阳黄河支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Changqing Street Branch | 104221000720 | 中国银行股份有限公司沈阳长青街支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Liutiaohu Branch | 104221012524 | 中国银行股份有限公司沈阳柳条湖支行 |
| Bank of China Limited, Shenyang Wenhua Road Branch | 104221013041 | 中国银行股份有限公司沈阳文化路支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Hunnan Branch | 104221012557 | 中国银行股份有限公司沈阳浑南支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Sanhao Street Branch | 104221013050 | 中国银行股份有限公司沈阳三好街支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Hunnan Middle Road Branch | 104221013033 | 中国银行股份有限公司沈阳浑南中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.