CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2210Mã khu vực
1411Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shenyang Xiaoshizi Street Branch | 104221014116 | 中国银行股份有限公司沈阳小什字街支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Jingxing Branch | 104221014534 | 中国银行股份有限公司沈阳景星支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Jianxi Branch | 104221014526 | 中国银行股份有限公司沈阳建西支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Huaxiang Branch | 104221014542 | 中国银行股份有限公司沈阳滑翔支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Xinggong North Street Branch | 104221014567 | 中国银行股份有限公司沈阳兴工北街支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Jianshe East Road Branch | 104221014575 | 中国银行股份有限公司沈阳建设东路支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Beiyidong Road Branch | 104221014559 | 中国银行股份有限公司沈阳北一东路支行 |
| Development Zone Sub-branch, Bank of China Shenyang Branch | 104221015012 | 中国银行沈阳市分行开发区支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Xinghua North Street Branch | 104221014583 | 中国银行股份有限公司沈阳兴华北街支行 |
| Bank of China Limited Shenyang Huanghai Road Branch | 104221015037 | 中国银行股份有限公司沈阳黄海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.