CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1000Mã khu vực
0529Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Beijing Huairou Fuxi Branch | 104100005299 | 中国银行股份有限公司北京怀柔府西支行 |
| Bank of China Limited Beijing Yanqing Gaota Street Branch | 104100005274 | 中国银行股份有限公司北京延庆高塔街支行 |
| Bank of China Limited Beijing Miyun Gulou East Street Branch | 104100005311 | 中国银行股份有限公司北京密云鼓楼东大街支行 |
| Bank of China Limited Beijing Xisanqi Branch | 104100005379 | 中国银行股份有限公司北京西三旗支行 |
| Bank of China Limited Beijing Beitaipingzhuang Branch | 104100005303 | 中国银行股份有限公司北京北太平庄支行 |
| Bank of China Limited Beijing Wangfujing Branch | 104100005223 | 中国银行股份有限公司北京王府井支行 |
| Bank of China Limited Beijing Shilipu Branch | 104100005400 | 中国银行股份有限公司北京十里堡支行 |
| Bank of China Limited Beijing Honglingjinqiao Branch | 104100005418 | 中国银行股份有限公司北京红领巾桥支行 |
| Bank of China Limited Beijing Airport Vanke Branch | 104100005346 | 中国银行股份有限公司北京空港万科支行 |
| Bank of China Limited Beijing Bank of China Building Branch | 104100005266 | 中国银行股份有限公司北京中银大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.