CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2470Mã khu vực
6009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Baicheng Taobei Branch | 104247060099 | 中国银行股份有限公司白城洮北支行 |
| Bank of China Limited Baicheng Jinhui Street Branch | 104247060074 | 中国银行股份有限公司白城金辉街支行 |
| Bank of China Limited Baicheng Zhongxing Road Branch | 104247060120 | 中国银行股份有限公司白城中兴路支行 |
| Bank of China Limited Chaoyang Shuangta Branch | 104234080105 | 中国银行股份有限公司朝阳双塔支行 |
| Bank of China Limited Chaoyang Beita Branch | 104234080308 | 中国银行股份有限公司朝阳北塔支行 |
| Bank of China Chaoyang Lingyuan Branch | 104234318685 | 中国银行朝阳凌源支行 |
| Bank of China Limited Chaoyang Lingyuan South Street Branch | 104234380914 | 中国银行股份有限公司朝阳凌源南街分理处 |
| Bank of China Limited Chaoyang Jianping Renmin Road Branch | 104234280727 | 中国银行股份有限公司朝阳建平人民路支行 |
| Bank of China Limited Chaoyang Haode Trade Plaza Branch | 104234080121 | 中国银行股份有限公司朝阳豪德贸易广场支行 |
| Bank of China Chaoyang Jianping Branch | 104234219819 | 中国银行朝阳建平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.