CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2340Mã khu vực
8033Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Chaoyang Xinhua Road Branch | 104234080332 | 中国银行股份有限公司朝阳新华路支行 |
| Bank of China Limited Chaoyang Huanghe Road Branch | 104234080324 | 中国银行股份有限公司朝阳黄河路支行 |
| Bank of China Chaoyang Beipiao Branch | 104234600991 | 中国银行朝阳北票支行 |
| Bank of China Limited Chaoyang Lingyuan Shifu Road Branch | 104234380922 | 中国银行股份有限公司朝阳凌源市府路支行 |
| Bank of China Limited Chaoyang Jianping Youth Square Branch | 104234280719 | 中国银行股份有限公司朝阳建平青年广场支行 |
| Bank of China Chaoyang Branch | 104234019754 | 中国银行朝阳分行 |
| Bank of China Limited Zhenlai Branch | 104247700014 | 中国银行股份有限公司镇赉支行 |
| Bank of China Limited Chaoyang Wenhua Road Branch | 104234080148 | 中国银行股份有限公司朝阳文化路支行 |
| Bank of China Limited Chaoyang Changjiang Road Branch | 104234080349 | 中国银行股份有限公司朝阳长江路支行 |
| Bank of China Limited Chaoyang Xinyuan Branch | 104234080507 | 中国银行股份有限公司朝阳鑫源支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.