CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2680Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shuangyashan Branch | 104268000018 | 中国银行股份有限公司双鸭山分行 |
| Bank of China Limited Shuangyashan Baoqing Branch | 104272400014 | 中国银行股份有限公司双鸭山宝清支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Fangshan Branch | 104301004887 | 中国银行股份有限公司南京方山支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Chengdong Branch | 104301000168 | 中国银行股份有限公司南京城东支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Dinghuaimen Branch | 104301000043 | 中国银行股份有限公司南京定淮门支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Nanchang Road Branch | 104301000035 | 中国银行股份有限公司南京南昌路支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Hengshan Road Branch | 104301000027 | 中国银行股份有限公司南京恒山路支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Houzaimen Branch | 104301000078 | 中国银行股份有限公司南京后宰门支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Hunan Road Branch | 104301000094 | 中国银行股份有限公司南京湖南路支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Maigaoqiao Branch | 104301000060 | 中国银行股份有限公司南京迈皋桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.