CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
4003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Shanghai Dabaishu Branch | 104290040034 | 中国银行上海市大柏树支行 |
| Bank of China Shanghai Gaojing Branch | 104290040026 | 中国银行上海市高境支行 |
| Bank of China Shanghai Lingshi Road Branch | 104290040067 | 中国银行上海市灵石路支行 |
| Bank of China Shanghai Dahua Branch | 104290040075 | 中国银行上海市大华支行 |
| Bank of China Shanghai Tonghe Road Branch | 104290040059 | 中国银行上海市通河路支行 |
| Bank of China Shanghai Yanghang Branch | 104290040106 | 中国银行上海市杨行支行 |
| Bank of China Shanghai Yixian Road Branch | 104290040042 | 中国银行上海市逸仙路支行 |
| Bank of China Shanghai Qilianshan Road Branch | 104290040083 | 中国银行上海市祁连山路支行 |
| Bank of China Shanghai Gongkang Branch | 104290040139 | 中国银行上海市共康支行 |
| Bank of China Shanghai Gubei Road Branch | 104290040122 | 中国银行上海市顾北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.