CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
4011Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Shanghai Dahuaxincun Branch | 104290040114 | 中国银行上海市大华新村支行 |
| Bank of China Shanghai Zhujiajiao Branch | 104290045022 | 中国银行上海市朱家角支行 |
| Bank of China Shanghai Xujing Branch | 104290045014 | 中国银行上海市徐泾支行 |
| Bank of China Shanghai Fengxi Branch | 104290045039 | 中国银行上海市凤溪支行 |
| Bank of China Shanghai Huaxin Branch | 104290045063 | 中国银行上海市华新支行 |
| Bank of China Shanghai Qinghu Road Branch | 104290045055 | 中国银行上海市青湖路支行 |
| Bank of China Shanghai Tianyaoqiao Road Branch | 104290050021 | 中国银行上海市天钥桥路支行 |
| Bank of China Shanghai Gumei Road Branch | 104290050030 | 中国银行上海市古美路支行 |
| Bank of China Shanghai Huake Road Branch | 104290045047 | 中国银行上海市华科路支行 |
| Bank of China Shanghai Meilong Branch | 104290050013 | 中国银行上海市梅陇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.