CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
3008Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Shanghai Hongqiao Development Zone Sub-branch | 104290030088 | 中国银行上海市虹桥开发区支行 |
| Bank of China Shanghai Huangjincheng Road Branch | 104290030096 | 中国银行上海市黄金城道支行 |
| Bank of China Shanghai Lianhua South Road Branch | 104290025176 | 中国银行上海市莲花南路支行 |
| Bank of China Limited Shanghai RMB Trading Business Headquarters | 104290000362 | 中国银行股份有限公司上海人民币交易业务总部 |
| Bank of China Limited Hungarian RMB Clearing Bank | 104290000426 | 中国银行有限公司匈牙利人民币清算行 |
| Bank of China Shanghai Jiangchuan Road Branch | 104290025043 | 中国银行上海市江川路支行 |
| Bank of China Shanghai Gudai Road Branch | 104290025094 | 中国银行上海市顾戴路支行 |
| Bank of China Shanghai Tianshan Road Branch | 104290030131 | 中国银行上海市天山路支行 |
| Bank of China Limited Shanghai Hongqiao Convention and Exhibition Center Branch | 104290020130 | 中国银行股份有限公司上海市虹桥会展中心支行 |
| Bank of China Shanghai International Trade Center Branch | 104290030012 | 中国银行上海市国贸中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.