CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
0043Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Johannesburg RMB Clearing Branch | 104290000434 | 中国银行有限公司约翰内斯堡人民币清算行 |
| Bank of China Shanghai Ninghong Road Branch | 104290025205 | 中国银行上海市宁虹路支行 |
| Bank of China New York RMB Clearing Center | 104290000459 | 中国银行纽约人民币清算中心 |
| Bank of China Limited Shanghai Xuhui Binjiang Branch | 104290050136 | 中国银行股份有限公司上海市徐汇滨江支行 |
| Bank of China Shanghai Hanzhong Road Branch | 104290070036 | 中国银行上海市汉中路支行 |
| Bank of China Limited, Taipei Branch RMB Clearing | 104290000379 | 中国银行股份有限公司台北分行人民币清算 |
| Bank of China Shanghai Jiao Tong University Branch | 104290050144 | 中国银行上海市上海交通大学支行 |
| Bank of China Shanghai Zhabei Branch Business Department | 104290005471 | 中国银行上海市闸北支行营业部 |
| Bank of China Shanghai Loushanguan Road Branch | 104290030123 | 中国银行上海市娄山关路支行 |
| Bank of China Limited Shanghai Suhewan Branch | 104290070010 | 中国银行股份有限公司上海市苏河湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.