CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3062Mã khu vực
2413Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Rugao Xiayuan Branch | 104306224136 | 中国银行股份有限公司如皋下原支行 |
| Bank of China Limited Nantong Xuetian Branch | 104306084871 | 中国银行股份有限公司南通学田支行 |
| Bank of China Limited Nantong Nanchuanhe Branch | 104306084880 | 中国银行股份有限公司南通南川河支行 |
| Bank of China Limited Nantong Nengda Building Branch | 104306084164 | 中国银行股份有限公司南通能达大厦支行 |
| Bank of China Limited Nantong News Building Branch | 104306084839 | 中国银行股份有限公司南通报业大厦支行 |
| Bank of China Limited Jiangyan Donghai Road Branch | 104313200059 | 中国银行股份有限公司姜堰东海路支行 |
| Bank of China Limited Xinghua New District Branch | 104313100033 | 中国银行股份有限公司兴化新区支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Xingang Branch | 104312300017 | 中国银行股份有限公司靖江新港支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Shanghai Branch | 104312300025 | 中国银行股份有限公司靖江上海城支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Renmin North Road Branch | 104312300033 | 中国银行股份有限公司靖江人民北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.