CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3123Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jingjiang Zhongxing Branch | 104312300041 | 中国银行股份有限公司靖江中兴支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Chengbei Branch | 104312300068 | 中国银行股份有限公司靖江城北支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Zhongzhou Road Branch | 104312300076 | 中国银行股份有限公司靖江中洲路支行 |
| Bank of China Limited Taixing Branch | 104312450746 | 中国银行股份有限公司泰兴支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Economic and Technological Development Zone Branch | 104312300105 | 中国银行股份有限公司靖江经济技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Jingjiang Branch | 104312300507 | 中国银行股份有限公司靖江支行 |
| Bank of China Limited Taixing Daqing Branch | 104312475040 | 中国银行股份有限公司泰兴大庆支行 |
| Bank of China Limited Taixing Huangqiao Branch | 104312475103 | 中国银行股份有限公司泰兴黄桥支行 |
| Bank of China Limited Taixing Xianhe Branch | 104312475066 | 中国银行股份有限公司泰兴仙鹤支行 |
| Bank of China Limited Taixing Jichuan Branch | 104312475099 | 中国银行股份有限公司泰兴济川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.