CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3380Mã khu vực
5194Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jinhua Huijin Branch | 104338051942 | 中国银行股份有限公司金华汇金支行 |
| Bank of China Limited Feidong Guiwang Road Branch | 104361003869 | 中国银行股份有限公司肥东桂王路支行 |
| Bank of China Hefei High-tech Industrial Development Zone Branch | 104361003107 | 中国银行合肥市高新技术产业开发区支行 |
| Bank of China Hefei Qianshan Road Branch | 104361003131 | 中国银行合肥潜山路支行 |
| Bank of China Hefei West Changjiang Road Branch | 104361003123 | 中国银行合肥长江西路支行 |
| Bank of China Hefei Jintun Branch | 104361003254 | 中国银行合肥市金屯支行 |
| Bank of China Limited Hefei Xinqiao Branch | 104361003262 | 中国银行股份有限公司合肥新桥支行 |
| Bank of China Limited Hefei Economic and Technological Development Zone Branch | 104361003115 | 中国银行股份有限公司合肥经济技术开发区支行 |
| Bank of China Hefei Jixi Road Branch | 104361003287 | 中国银行合肥绩溪路支行 |
| Bank of China Limited Hefei Meishan Road Branch | 104361003295 | 中国银行股份有限公司合肥梅山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.