CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4330Mã khu vực
8003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shangrao Wusandadao Branch | 104433080038 | 中国银行股份有限公司上饶市五三大道支行 |
| Bank of China Limited Shangrao Sanjiang Branch | 104433080118 | 中国银行股份有限公司上饶市三江支行 |
| Bank of China Limited Shangrao Shuinan Street Branch | 104433080126 | 中国银行股份有限公司上饶市水南街支行 |
| Bank of China Guangfeng Branch | 104433372861 | 中国银行广丰支行 |
| Bank of China Limited Shangrao Gandongbei Avenue Branch | 104433080079 | 中国银行股份有限公司上饶市赣东北大道支行 |
| Bank of China Limited Shangrao Branch | 104433073919 | 中国银行股份有限公司上饶市分行 |
| Bank of China Sunrise Branch | 104433274819 | 中国银行旭日支行 |
| Bank of China Limited Shangrao County Weiyi Road Branch | 104433280235 | 中国银行股份有限公司上饶县惟义路支行 |
| Bank of China Limited Guangfeng County Niaolin Street Branch | 104433380217 | 中国银行股份有限公司广丰县鸟林街支行 |
| Bank of China Limited Guangfeng County Boshan Road Branch | 104433380225 | 中国银行股份有限公司广丰县博山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.