CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4630Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tai'an Daiyue Branch | 104463000195 | 中国银行股份有限公司泰安岱岳支行 |
| Bank of China Limited Tai'an Caiyuan Street Branch | 104463000146 | 中国银行股份有限公司泰安财源大街支行 |
| Bank of China Limited Tai'an Municipal Plaza Branch | 104463000218 | 中国银行股份有限公司泰安市政广场支行 |
| Bank of China Limited Ningyang Ciyao Branch | 104463100024 | 中国银行股份有限公司宁阳磁窑支行 |
| Bank of China Limited Feicheng Branch | 104463200017 | 中国银行股份有限公司肥城支行 |
| Bank of China Limited Ningyang Huafeng Branch | 104463100057 | 中国银行股份有限公司宁阳华丰支行 |
| Bank of China Limited Feicheng Taixi Street Branch | 104463200033 | 中国银行股份有限公司肥城泰西大街支行 |
| Bank of China Limited Feicheng Mining Bureau Branch | 104463200025 | 中国银行股份有限公司肥城矿务局支行 |
| Xincheng Road Branch, Feicheng Branch, Bank of China Limited | 104463200041 | 中国银行股份有限公司肥城支行新城路支行 |
| Bank of China Limited Xinwen Branch | 104463500027 | 中国银行股份有限公司新汶支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.