CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
4910Mã khu vực
6342Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Xingyang Branch104491063425中国银行荥阳市支行
Bank of China Xinmi Branch104491063433中国银行新密市支行
Bank of China Dengfeng Branch104491063708中国银行登封市支行
Bank of China Zhongmou County Branch104491063812中国银行中牟县支行
Bank of China Limited Zhengzhou Xintongqiao Branch104491064014中国银行股份有限公司郑州新通桥支行
Bank of China Limited Zhengzhou Huanghe Road Branch104491064022中国银行股份有限公司郑州黄河路支行
Bank of China Limited Zhengzhou Institute of Technology Branch104491064039中国银行股份有限公司郑州工学院支行
Bank of China Limited Zhengzhou Nongye Road Branch104491064063中国银行股份有限公司郑州农业路支行
Bank of China Gongyi Branch104491063757中国银行巩义市支行
Bank of China Limited Zhengzhou Tianming Road Branch104491064080中国银行股份有限公司郑州天明路支行
Hiển thị 5111–5120 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.