CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1399Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Huailai West Street Branch | 104139900051 | 中国银行股份有限公司怀来西大街支行 |
| Bank of China Limited Chicheng Branch | 104140200010 | 中国银行股份有限公司赤城支行 |
| Bank of China Zhangjiakou Branch Business Department | 104138000028 | 中国银行张家口分行营业部 |
| Bank of China Limited Chongli Branch | 104140300168 | 中国银行股份有限公司崇礼支行 |
| Bank of China Limited Zhuolu Branch | 104140100018 | 中国银行股份有限公司涿鹿支行 |
| Bank of China Limited Guyuan Branch | 104139334135 | 中国银行股份有限公司沽源支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiakou Jianguo Road Branch | 104138000093 | 中国银行股份有限公司张家口市建国路支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiakou Newspaper Building Branch | 104138000052 | 中国银行股份有限公司张家口市报业大厦支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiakou Shenghua West Street Branch | 104138000077 | 中国银行股份有限公司张家口市盛华西大街支行 |
| Bank of China Zhangjiakou Qiaodong Branch | 104138000036 | 中国银行张家口市桥东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.