CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5040Mã khu vực
4621Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Luohe Liujiang Branch | 104504046214 | 中国银行股份有限公司漯河柳江支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Chundu Road Branch | 104493007202 | 中国银行股份有限公司洛阳春都路支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Qiming West Road Branch | 104493007309 | 中国银行股份有限公司洛阳启明西路支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Jiudu West Road Branch | 104493007251 | 中国银行股份有限公司洛阳九都西路支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Century Huayang Branch | 104493007350 | 中国银行股份有限公司洛阳世纪华阳支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Jinghua Road Branch | 104493007026 | 中国银行股份有限公司洛阳景华路支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Wangcheng North Road Branch | 104493007227 | 中国银行股份有限公司洛阳王城北路支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Jingu Cuiting Branch | 104493007198 | 中国银行股份有限公司洛阳金谷翠庭支行 |
| Bank of China Limited Luoyang Tiyuchang Road Branch | 104493007163 | 中国银行股份有限公司洛阳体育场路支行 |
| Bank of China Limited Luanchuan Branch | 104493460312 | 中国银行股份有限公司栾川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.