CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4520Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Qingdao Shinan Second Branch | 104452000093 | 中国银行股份有限公司青岛市南第二支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Hong Kong West Road Branch | 104452000044 | 中国银行股份有限公司青岛香港西路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Xinpu Road Branch | 104452000077 | 中国银行股份有限公司青岛新浦路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Hong Kong Middle Road Branch | 104452000108 | 中国银行股份有限公司青岛香港中路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Jufeng Road Branch | 104452003075 | 中国银行股份有限公司青岛巨峰路支行 |
| Bank of China Limited, Qingdao Shaoxing Road Branch | 104452000116 | 中国银行股份有限公司青岛绍兴路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Hong Kong Road Branch | 104452000132 | 中国银行股份有限公司青岛香港路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Zhangzhou 2nd Road Branch | 104452000124 | 中国银行股份有限公司青岛漳州二路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Donghai Road Branch | 104452000149 | 中国银行股份有限公司青岛东海路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao May Fourth Square Branch | 104452000165 | 中国银行股份有限公司青岛五四广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.