CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5260Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yichang Xiling Branch | 104526000021 | 中国银行股份有限公司宜昌西陵支行 |
| Bank of China Limited Yichang Gezhouba Branch | 104526000056 | 中国银行股份有限公司宜昌葛洲坝支行 |
| Bank of China Yichang Pinghu Branch | 104526000064 | 中国银行宜昌平湖支行 |
| Bank of China Limited Yichang Wujia Branch | 104526000136 | 中国银行股份有限公司宜昌伍家支行 |
| Bank of China Limited Yichang Gangyao Road Branch | 104526000144 | 中国银行股份有限公司宜昌港窑路支行 |
| Bank of China Limited Yichang Ermalu Branch | 104526000110 | 中国银行股份有限公司宜昌二马路支行 |
| Bank of China Limited Yichang Yiling Branch | 104526000208 | 中国银行股份有限公司宜昌夷陵支行 |
| Bank of China Limited Yichang Beishan Branch | 104526000177 | 中国银行股份有限公司宜昌北山支行 |
| Bank of China Limited Yichang Dongxing Branch | 104526000048 | 中国银行股份有限公司宜昌东兴支行 |
| Bank of China Limited Yichang Chengdong Branch | 104526000072 | 中国银行股份有限公司宜昌城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.