CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5310Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Ezhou Gucheng Road Branch | 104531000139 | 中国银行鄂州古城路分理处 |
| Bank of China Limited Xianning Branch | 104536005109 | 中国银行股份有限公司咸宁分行 |
| Bank of China Limited Xianning Xianning Branch | 104536005150 | 中国银行股份有限公司咸宁咸安支行 |
| Bank of China Xianning Chalukou Branch | 104536005184 | 中国银行咸宁岔路口支行 |
| Bank of China Limited Xianning Hot Spring Branch | 104536005168 | 中国银行股份有限公司咸宁温泉支行 |
| Bank of China Xianning Zhongcheng Branch | 104536005328 | 中国银行咸宁中城支行 |
| Bank of China Limited Chibi Branch | 104536205144 | 中国银行股份有限公司赤壁支行 |
| Bank of China Chibi Chimagang Branch | 104536205257 | 中国银行赤壁赤马港支行 |
| Bank of China Tongcheng Yinshan Branch | 104536405226 | 中国银行通城银山支行 |
| Bank of China Limited Jiayu Branch | 104536305121 | 中国银行股份有限公司嘉鱼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.