CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5320Mã khu vực
5820Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jingmen Petrochemical Industrial Zone Branch | 104532058206 | 中国银行股份有限公司荆门石化工业区支行 |
| Bank of China Limited Shayang Branch | 104538358507 | 中国银行股份有限公司沙洋支行 |
| Bank of China Limited Jingshan Economic Development Zone Branch | 104538258431 | 中国银行股份有限公司京山经济开发区支行 |
| Bank of China Limited Jingmen Duodao Branch | 104532059707 | 中国银行股份有限公司荆门掇刀支行 |
| Bank of China Limited Jingmen Zhanghe New District Branch | 104532058263 | 中国银行股份有限公司荆门漳河新区支行 |
| Bank of China Limited Jingmen Quankou Road Branch | 104532058126 | 中国银行股份有限公司荆门泉口路支行 |
| Bank of China Dawufuqianjie Sub-branch | 104535500818 | 中国银行大悟府前街支行 |
| Bank of China Limited Dawu Branch | 104535500800 | 中国银行股份有限公司大悟支行 |
| Bank of China Dawu Changzheng Road Branch | 104535500834 | 中国银行大悟长征路支行 |
| Bank of China Limited Yunmeng Branch | 104535600601 | 中国银行股份有限公司云梦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.