CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1310Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Xingtai County Branch | 104131000234 | 中国银行邢台县支行 |
| Bank of China Limited Shahe Yingxin Street Branch | 104132200028 | 中国银行股份有限公司沙河迎新街支行 |
| Bank of China Limited Xingtai Park East Street Branch | 104131000218 | 中国银行股份有限公司邢台市公园东街支行 |
| Bank of China Limited Shahe Baita Branch | 104132200052 | 中国银行股份有限公司沙河白塔支行 |
| Bank of China Limited Linxi Branch | 104133710414 | 中国银行股份有限公司临西支行 |
| Bank of China Limited Xingtai Development Zone Branch | 104131000259 | 中国银行股份有限公司邢台市开发区支行 |
| Bank of China Limited Julu Branch | 104133130489 | 中国银行股份有限公司巨鹿支行 |
| Bank of China Limited Shahe Jiankang Street Branch | 104132200044 | 中国银行股份有限公司沙河健康街支行 |
| Bank of China Limited Nanhe Branch | 104132800015 | 中国银行股份有限公司南和支行 |
| Bank of China Limited Shahe Taihang Street Branch | 104132200069 | 中国银行股份有限公司沙河太行街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.