CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1334Mã khu vực
0054Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Pingxiang Branch | 104133400549 | 中国银行股份有限公司平乡支行 |
| Bank of China Limited Jincheng Shuyuan Street Branch | 104168007551 | 中国银行股份有限公司晋城书院街支行 |
| Bank of China Limited Jincheng Huanghua Street Branch | 104168007527 | 中国银行股份有限公司晋城黄华街支行 |
| Bank of China Limited Jincheng Fengtai Street Branch | 104168007560 | 中国银行股份有限公司晋城凤台街支行 |
| Bank of China Limited Jincheng Hongxing East Street Branch | 104168040053 | 中国银行股份有限公司晋城红星东街支行 |
| Bank of China Limited Jincheng Fengxiang Branch | 104168007609 | 中国银行股份有限公司晋城凤翔支行 |
| Bank of China Limited Jincheng Xinshi West Street Branch | 104168040088 | 中国银行股份有限公司晋城新市西街支行 |
| Bank of China Limited Jincheng Hongxing West Street Branch | 104168040174 | 中国银行股份有限公司晋城红星西街支行 |
| Bank of China Limited Gaoping Changping Street Branch | 104168300021 | 中国银行股份有限公司高平长平街支行 |
| Bank of China Limited Yangcheng Xinyang Street Branch | 104168240036 | 中国银行股份有限公司阳城新阳街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.