CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1680Mã khu vực
0753Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jincheng Baishui East Street Branch | 104168007535 | 中国银行股份有限公司晋城白水东街支行 |
| Bank of China Limited Jincheng Zezhou Branch | 104168007578 | 中国银行股份有限公司晋城泽州支行 |
| Bank of China Limited Jincheng Wenchang Branch | 104168040158 | 中国银行股份有限公司晋城文昌支行 |
| Bank of China Limited Jincheng Lanhua Road Branch | 104168040045 | 中国银行股份有限公司晋城兰花路支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Taoyuan Middle Road Branch | 104161005262 | 中国银行股份有限公司太原桃园中路支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Longtan Branch | 104161005295 | 中国银行股份有限公司太原龙潭支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Fudong Street Branch | 104161005326 | 中国银行股份有限公司太原府东街支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Shuiximen Street Branch | 104161005300 | 中国银行股份有限公司太原水西门街支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Kaihuasi Branch | 104161005318 | 中国银行股份有限公司太原开化寺支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Xinghua Street Branch | 104161005359 | 中国银行股份有限公司太原兴华街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.