CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1610Mã khu vực
0441Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Taiyuan Changfeng Branch | 104161004411 | 中国银行股份有限公司太原长风支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Xinjian Road Branch | 104161005342 | 中国银行股份有限公司太原新建路支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Fuxi Street Branch | 104161005334 | 中国银行股份有限公司太原府西街支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Xinghewan Branch | 104161003470 | 中国银行股份有限公司太原星河湾支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Xingzhong Branch | 104161003324 | 中国银行股份有限公司太原兴中支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Taihang Branch | 104161003839 | 中国银行股份有限公司太原太航支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Pingyang Branch | 104161003814 | 中国银行股份有限公司太原平阳支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Changzhi Road Branch | 104161003822 | 中国银行股份有限公司太原长治路支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Xili Street Branch | 104161003863 | 中国银行股份有限公司太原西里街支行 |
| Bank of China Limited Taiyuan Jianshe North Road Branch | 104161003349 | 中国银行股份有限公司太原建设北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.