CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5880Mã khu vực
2810Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shunde Biguihuacheng Branch | 104588028101 | 中国银行股份有限公司顺德碧桂花城支行 |
| Bank of China Limited Shunde Zhenhua Branch | 104588028056 | 中国银行股份有限公司顺德振华支行 |
| Bank of China Limited Shunde Juyuan Branch | 104588028128 | 中国银行股份有限公司顺德聚源支行 |
| Bank of China Limited Shunde Chenyong Branch | 104588028152 | 中国银行股份有限公司顺德陈涌支行 |
| Bank of China Limited Shunde Lecong Branch | 104588028136 | 中国银行股份有限公司顺德乐从支行 |
| Bank of China Limited Shunde Daliang Branch | 104588028224 | 中国银行股份有限公司顺德大良支行 |
| Bank of China Limited Shunde Lunjiao Branch | 104588028232 | 中国银行股份有限公司顺德伦教支行 |
| Bank of China Limited Shunde Louvre Furniture Expo Center Branch | 104588028177 | 中国银行股份有限公司顺德罗浮宫家具博览中心支行 |
| Bank of China Limited Shunde Branch | 104588028208 | 中国银行股份有限公司顺德分行 |
| Bank of China Limited Shunde Leliu Branch | 104588028265 | 中国银行股份有限公司顺德勒流支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.